chạy giặc

chạy giặc

Khi nghe tin quạc địch đến gần, dân làng phải chạy giặc ngay lập tức.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Di tản để tránh chiến tranh hoặc giặc giã: "chạy giặc" chỉ hành động rời bỏ nơi ở, quê hương để tìm nơi an toàn khi chiến tranh, xung đột trang hoặc sự đe dọa từ kẻ thù.
    • Tránh hiểm họa khẩn cấp: Trong ngữ cảnh mở rộng, "chạy giặc" có thể ám chỉ việc vội vã di chuyển để thoát khỏi một tình huống nguy hiểm bất ngờ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trong thời chiến, nhiều gia đình phải chạy giặc lên vùng núi. (Nhiều gia đình phải di tản lên vùng cao để tránh bom đạn.)
    • Nghe tin giặc đến, dân làng vội vàng chạy giặc vào rừng. (Dân làng nhanh chóng rời bỏ nhà cửa để tìm nơi ẩn náu trong rừng.)
    • Chạy giặc ký ức đau thương của nhiều thế hệ. (Việc phải di tản chiến tranh để lại nỗi đau trong lòng người dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cảnh chạy giặc": cảnh tượng hỗn loạn, khổ sở khi người dân phải di tản.

    • Phim tái hiện cảnh chạy giặc hỗn loạn năm 1945. (Bộ phimtả cảnh người dân di tản trong hoảng loạn vào năm 1945.)
  • "nạn chạy giặc": hiện tượng xã hội khi nhiều người phải bỏ nhà cửa chiến tranh.

    • Nạn chạy giặc khiến hàng triệu người trở thànhgia cư. (Hiện tượng di tản chiến tranh làm nhiều người mất nhà cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Chạy loạn (động từ): di tản hoặc trốn chạy trong tình trạng hỗn loạn chiến tranh hoặc bạo loạn.

    • Dân chúng chạy loạn khắp nơi khi thành phố bị tấn công. (Người dân di tản hỗn loạn khi thành phố bị tấn công.)
  • Tản cư (động từ): di chuyển đến nơi an toàn một cách tổ chức, thường trong thời chiến.

    • Chính phủ kêu gọi người dân tản cư về vùng an toàn. (Chính phủ yêu cầu người dân di chuyển đến nơi an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Di tản: rời khỏi nơi nguy hiểm đến nơi an toàn.
  • Lánh nạn: trốn tránh tai họa, tìm nơi an toàn.
  • Trốn giặc: lẩn tránh khỏi sự tấn công của giặc.
Thành ngữ liên quan
  • Chạy giặc chạy lụt: chỉ tình trạng phải di chuyển gấp gáp nhiều lý do nguy hiểm (chiến tranh thiên tai).
    • Đời ông bà tôi từng trải qua cảnh chạy giặc chạy lụt. (Cuộc đời ông bà tôi từng chịu cảnh di tản chiến tranh lụt.)